spin-off
spin-off mang ý nghĩa cốt lõi là sự tách ra từ một thực thể lớn hơn để tạo thành một thực thể độc lập. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ được hiểu theo những cách khác nhau nhưng luôn giữ đặc điểm là có nguồn gốc từ một "gốc" đã thành công hoặc đã tồn tại trước đó.
Sắc thái sử dụng trong các lĩnh vực
Trong kinh doanh, spin-off dùng để chỉ một công ty tách ra khi một bộ phận của công ty mẹ trở thành một pháp nhân độc lập. Điều này thường xảy ra để tối ưu hóa quản lý hoặc tăng giá trị cổ phiếu. Ví dụ: The company decided to create a spin-off to focus on its green energy division (Công ty quyết định tạo ra một công ty tách ra để tập trung vào bộ phận năng lượng xanh).
Trong giải trí, spin-off là một phần ngoại truyện. Đây là một tác phẩm mới (phim, truyện) lấy một nhân vật hoặc một chi tiết từ tác phẩm gốc để phát triển thành một cốt truyện riêng biệt. Ví dụ: Better Call Saul là một spin-off của Breaking Bad.
Trong khoa học và công nghệ, spin-off được hiểu là lợi ích phụ. Đây là những ứng dụng thực tế hoặc sản phẩm thương mại được phát triển từ các nghiên cứu chuyên sâu (thường là nghiên cứu quân sự hoặc vũ trụ) mà ban đầu không phải là mục tiêu chính của dự án. Ví dụ: Bộ nhớ foam (memory foam) ban đầu là một spin-off từ nghiên cứu của NASA.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt spin-off với sequel (phần tiếp theo). Trong khi sequel tiếp nối cốt truyện chính của tác phẩm trước, thì spin-off lại rẽ sang một hướng mới, tập trung vào một khía cạnh hoặc nhân vật phụ để mở rộng vũ trụ của tác phẩm.
Một điểm lưu ý khác là sự khác biệt giữa spin-off và subsidiary (công ty con). Một subsidiary vẫn nằm dưới sự kiểm soát của công ty mẹ, trong khi một spin-off hướng tới sự độc lập hoàn toàn về vận hành và sở hữu.
Lưu ý về ngữ phápspin-off có thể đóng vai trò là danh từ (để chỉ thực thể được tách ra) hoặc động từ (để chỉ hành động tách ra). Khi dùng làm danh từ, nó là danh từ đếm được. Khi dùng làm động từ, nó thường đi kèm với giới từ from để chỉ nguồn gốc: spin off from something.
Ý nghĩa
Một công ty, sản phẩm hoặc dự án mới được tạo ra từ một thực thể đã tồn tại
The new software tool is a spin-off from a larger corporate research project.
Công cụ phần mềm mới là một sản phẩm tách ra từ một dự án nghiên cứu lớn hơn của tập đoàn.
Một loạt phim truyền hình hoặc phim điện ảnh tập trung vào một nhân vật hoặc chủ đề từ một tác phẩm thành công trước đó
The popular sitcom produced a spin-off centered on the quirky neighbor.
Bộ phim hài tình huống phổ biến đã tạo ra một phần ngoại truyện xoay quanh người hàng xóm kỳ quặc.
Một lợi ích thứ cấp hoặc kết quả tích cực bất ngờ có được từ một hoạt động chính
The medical breakthroughs in space travel were a spin-off of the moon landing program.
Những đột phá y tế trong du hành vũ trụ là lợi ích phụ của chương trình đổ bộ lên mặt trăng.